越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xích lô” (1)
xích lô

英语
名cyclo
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
Tourists like riding a cyclo around the old town.
相关词“xích lô” (1)
xe xích lô

英语
名tricycle
bằng xe xích lô
by tricycle
短语“xích lô” (2)
bằng xe xích lô
by tricycle
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
Tourists like riding a cyclo around the old town.
